Nguyên tử ba mức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Nguyên tử ba mức là hệ lượng tử có ba mức năng lượng rời rạc được dùng để mô tả các cơ chế hấp thụ và phát xạ trong tương tác ánh sáng. Mô hình này được định nghĩa như cấu trúc năng lượng mở rộng so với hệ hai mức giúp giải thích giao thoa lượng tử và nhiều hiện tượng quang học then chốt.

Khái niệm nguyên tử ba mức

Nguyên tử ba mức là mô hình mô tả một hệ lượng tử có ba mức năng lượng rời rạc, mỗi mức tương ứng một trạng thái riêng. Mô hình này được dùng rộng rãi để khảo sát tương tác ánh sáng – vật chất, trong đó các chuyển tiếp giữa các mức đóng vai trò quyết định quá trình hấp thụ, phát xạ tự phát và phát xạ kích thích. Những mô tả mang tính chuẩn hóa của mô hình có thể tìm thấy trong nhiều công trình quang lượng tử thuộc APS Physics.

Cấu trúc ba mức cho phép nền tảng phân tích đa dạng hơn so với mô hình hai mức kinh điển. Ba mức năng lượng giúp mô tả các hiệu ứng lượng tử phức tạp như giao thoa giữa các kênh chuyển tiếp, đảo nghịch mật độ, hoặc các hiện tượng chống hấp thụ. Những tính chất này trở nên quan trọng khi nghiên cứu sự điều khiển lượng tử, điều chế trường ánh sáng hoặc thiết kế hệ qubit mở rộng.

Đặc trưng của mô hình nguyên tử ba mức nằm ở khả năng mô tả liên kết giữa các trạng thái bằng các trường kích thích độc lập, từ đó tạo nên nhiều hiện tượng phi tuyến. Chính vì vậy, mô hình này là công cụ nền tảng trong laser ba mức, hiệu ứng EIT, và nhiều thiết bị quang học lượng tử thế hệ mới.

  • Mô hình lượng tử gồm ba mức năng lượng cố định
  • Mô tả được giao thoa lượng tử giữa các kênh chuyển tiếp
  • Ứng dụng trong laser, điều khiển ánh sáng và thông tin lượng tử
Thuộc tínhMô tả
Số mức năng lượngBa mức rời rạc
Ứng dụng chínhQuang lượng tử, mô phỏng ánh sáng – vật chất
Đặc trưng nổi bậtCó thể tạo giao thoa và điều khiển chuyển tiếp

Cấu trúc mức năng lượng

Một nguyên tử ba mức được mô tả bằng ba giá trị năng lượng E1E_1, E2E_2E3E_3 sao cho E1<E2<E3E_1 < E_2 < E_3. Khoảng cách năng lượng giữa các mức quyết định độ lớn năng lượng photon mà hệ có thể hấp thụ hoặc phát xạ. Với ba mức, hệ có thể tạo ra ba cặp chuyển tiếp độc lập, mở rộng không gian điều khiển trường ánh sáng.

Các mức năng lượng này có thể thuộc cùng một cấu hình electron hoặc thuộc các lớp vỏ khác nhau tùy mô hình vật lý. Điều quan trọng là năng lượng giữa các mức phải được xác định rõ ràng để biểu diễn chính xác các tương tác quang học. Trong nhiều trường hợp, độ rộng năng lượng của từng mức cũng phải được xem xét vì sự suy giảm (decoherence) ảnh hưởng trực tiếp đến động lực lượng tử.

Khoảng cách năng lượng giữa các mức thường được liên hệ với tần số photon theo công thức ω=EiEj\hbar\omega = E_i - E_j. Điều này cho phép liên kết trực tiếp mô hình với trường điện từ dùng để điều khiển hệ. Các dữ liệu thực nghiệm về cấu trúc mức của nhiều nguyên tử và ion được trình bày trong các tài nguyên của APS Physics.

  • Ba mức năng lượng rời rạc: E1, E2, E3
  • Khoảng cách năng lượng quyết định bước sóng hấp thụ
  • Tồn tại ba cặp chuyển tiếp khả dĩ
Chuyển tiếpNăng lượng photon
E3E2E_3 \rightarrow E_2E3E2E_3 - E_2
E3E1E_3 \rightarrow E_1E3E1E_3 - E_1
E2E1E_2 \rightarrow E_1E2E1E_2 - E_1

Các sơ đồ ba mức phổ biến

Mô hình nguyên tử ba mức có thể được biểu diễn dưới ba sơ đồ căn bản: Lambda (Λ), V và ladder (dạng cầu thang). Ba sơ đồ này mô tả cách các mức năng lượng liên kết quang học với nhau, từ đó phản ánh cách hệ tương tác với trường ánh sáng. Sơ đồ Lambda được nhận diện khi hai mức thấp hơn liên kết đến cùng một mức cao hơn thông qua hai trường độc lập.

Sơ đồ V biểu diễn hệ trong đó hai mức cao hơn được liên kết với một mức thấp nhất. Sơ đồ này thường dùng để mô tả hấp thụ mạnh, trong đó trạng thái cơ bản có thể dẫn đến hai chuyển tiếp với tần số khác nhau. Ngược lại, sơ đồ ladder mô tả chuỗi chuyển tiếp theo kiểu bậc thang, phù hợp cho nghiên cứu phát xạ kích thích nhiều bậc.

Ba sơ đồ ba mức là nền tảng cho nhiều hiện tượng quang lượng tử đặc thù như EIT, CPT, hoặc hấp thụ phi tuyến. Mỗi sơ đồ có tính chất động lực riêng, cho phép nhà nghiên cứu lựa chọn mô hình phù hợp tùy mục đích thực nghiệm.

  • Lambda: hai mức thấp liên kết đến một mức cao
  • V: hai mức cao liên kết đến một mức thấp
  • Ladder: các mức liên kết theo bậc thang
Sơ đồĐặc điểm
LambdaThuận lợi cho EIT và lưu trữ quang
VHai đường hấp thụ song song
LadderDễ khảo sát bức xạ kích thích

Mô tả bằng phương trình Schrödinger và Hamiltonian

Hệ nguyên tử ba mức được mô tả bằng Hamiltonian dạng ma trận 3×3 bao gồm năng lượng riêng và các phần tử tương tác. Mối quan hệ động học của hệ được xác định bởi phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian itψ(t)=Hψ(t)i\hbar \frac{\partial}{\partial t}|\psi(t)\rangle = H|\psi(t)\rangle. Việc giải phương trình này cho phép tính xác suất hệ đang ở mỗi mức năng lượng theo thời gian.

Các phần tử ngoài đường chéo trong Hamiltonian đại diện cho tương tác ánh sáng – vật chất, thường được mô tả bằng mô hình lưỡng cực điện. Khi đưa trường điện từ ngoài vào, Hamiltonian trở thành hàm theo thời gian, cho phép mô tả dao động Rabi, hiệu ứng khóa pha và các động lực điều khiển lượng tử khác. Việc giải Hamiltonian này thường cần các phép biến đổi như gần đúng sóng quay (RWA) để thuận tiện trong phân tích.

Việc mô tả hệ ba mức thông qua Hamiltonian cũng giúp mô phỏng các hiệu ứng phi tuyến bậc cao, nơi hai hoặc ba trường kích thích phối hợp để tạo giao thoa lượng tử. Những công trình chuyên sâu về mô hình Hamiltonian ba mức có thể tìm thấy trong tài liệu khoa học của ScienceDirect.

  • Hamiltonian 3×3 mô tả đầy đủ năng lượng và tương tác
  • Phương trình Schrödinger xác định động học hệ
  • Gần đúng sóng quay giúp đơn giản hóa bài toán
Thành phần HamiltonianÝ nghĩa
Đường chéoNăng lượng riêng của từng mức
Ngoài đường chéoLiên kết quang học
H(t)Hamiltonian có trường tác động

Tương tác với trường điện từ

Khi một nguyên tử ba mức chịu tác động của trường điện từ dao động, các chuyển tiếp giữa các mức năng lượng sẽ xảy ra tùy thuộc vào tần số và cường độ trường kích thích. Cơ chế tương tác này được mô tả thông qua mô hình lưỡng cực điện, trong đó mô-men lưỡng cực của nguyên tử ghép với trường điện từ ngoài. Sự ghép nối này dẫn đến xuất hiện tần số Rabi, đại lượng quyết định tốc độ dao động xác suất giữa hai mức. Tần số này phụ thuộc vào biên độ trường điện từ và độ mạnh của phần tử ma trận lưỡng cực.

Trong hệ ba mức, việc kích thích đồng thời hai hoặc nhiều chuyển tiếp tạo nên các hiệu ứng giao thoa lượng tử. Khi hai trường có pha tương quan, xác suất chuyển tiếp có thể bị tăng cường hoặc triệt tiêu. Đây là cơ sở của nhiều hiện tượng điều khiển quang học như hấp thụ bão hòa, hấp thụ chuyển hóa hoặc khóa pha quang học. Những hiệu ứng này được nghiên cứu rộng rãi trong quang lượng tử và thường được mô tả bởi các phương trình mật độ.

Một điểm quan trọng là tương tác giữa trường và hệ phụ thuộc rất mạnh vào cấu trúc mức của từng sơ đồ ba mức. Trong sơ đồ Lambda, hai trường kích thích có thể gây giao thoa dẫn đến trong suốt điện từ. Trong sơ đồ V, nguyên tử hấp thụ hai tần số khác nhau từ cùng một mức cơ bản, tạo nên phân chia cấu trúc phổ hấp thụ. Các kết quả thực nghiệm liên quan đến tương tác trường–nguyên tử ba mức được trình bày trong các tạp chí chuyên ngành của ScienceDirect.

  • Tần số Rabi mô tả tốc độ chuyển mức
  • Giao thoa lượng tử tạo nên hiệu ứng phi tuyến
  • Phụ thuộc mạnh vào sơ đồ mức Lambda, V, hoặc ladder
Tham sốÝ nghĩa
Tần số RabiĐo độ mạnh ghép nối với trường
Pha trườngĐiều khiển giao thoa lượng tử
Độ rộng mứcLiên quan decoherence

Ứng dụng trong laser ba mức

Laser ba mức là một trong những dạng laser sơ khai và quan trọng trong lịch sử phát triển công nghệ laser. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc bơm nguyên tử từ mức cơ bản E1E_1 lên mức cao E3E_3. Sau đó, nguyên tử rơi nhanh về mức giữa E2E_2 thông qua quá trình không bức xạ. Mức giữa này đóng vai trò mức laser, nơi mật độ electron có thể đảo nghịch so với mức cơ bản.

Khi có sự đảo nghịch mật độ giữa E2E_2E1E_1, phát xạ kích thích xảy ra khi một photon đi qua tạo ra thêm photon đồng pha. Một trong những ví dụ điển hình của laser ba mức là laser ruby, nơi quá trình bơm quang học được dùng để đạt được đảo nghịch mật độ. Sự ổn định của mức giữa quyết định hiệu suất laser và cường độ chùm phát ra.

Các nghiên cứu về laser ba mức tiếp tục phát triển trong laser trạng thái rắn và laser sợi quang, với nhiều biến thể dựa trên vật liệu ion hiếm. Những kết quả thực nghiệm và lý thuyết liên quan được công bố rộng rãi trên các tạp chí quang học trong hệ thống APS Physics.

  • Laser ruby là ví dụ nổi bật của mô hình ba mức
  • Hiệu quả phụ thuộc vào tốc độ rơi không bức xạ E3→E2
  • Mô hình dùng nhiều trong laser trạng thái rắn
MứcVai trò
E3E_3Mức bơm
E2E_2Mức laser
E1E_1Mức cơ bản

Hiện tượng liên kết điện từ cảm ứng (EIT)

Trong sơ đồ Lambda, khi hai trường laser chiếu vào hai chuyển tiếp khác nhau nhưng có liên hệ pha, nguyên tử có thể rơi vào trạng thái tối, nghĩa là trạng thái không hấp thụ ánh sáng. Hiện tượng này được gọi là liên kết điện từ cảm ứng (Electromagnetically Induced Transparency – EIT). EIT là ví dụ điển hình cho giao thoa lượng tử phá hủy hấp thụ, làm môi trường trở nên trong suốt với một bước sóng mà bình thường bị hấp thụ mạnh.

Hiện tượng này có ý nghĩa lớn trong điều khiển tốc độ ánh sáng. Khi độ dốc tán sắc trong vùng EIT tăng mạnh, tốc độ nhóm của xung ánh sáng có thể giảm xuống mức vài mét mỗi giây. Điều này cho phép lưu trữ xung ánh sáng tạm thời trong môi trường nguyên tử lạnh. Công nghệ bộ nhớ quang dựa trên EIT đã trở thành hướng nghiên cứu quan trọng trong thông tin lượng tử.

Nhiều kết quả nổi bật về EIT được đăng tải trong các ấn phẩm của Nature Physics, trong đó hiệu ứng được mở rộng cho hệ ion bẫy, hơi nguyên tử và các vật liệu rắn có cấu trúc lượng tử phù hợp. Một số biến thể của EIT, như hấp thụ tăng cường hoặc điều chế pha quang học, cũng được phát triển dựa trên nguyên lý gốc.

  • Môi trường trở nên trong suốt nhờ giao thoa lượng tử
  • Ứng dụng: làm chậm ánh sáng, lưu trữ quang
  • Xảy ra chủ yếu trong sơ đồ Lambda
Yếu tốẢnh hưởng đến EIT
Pha giữa hai trườngQuyết định trạng thái tối
Độ rộng mứcẢnh hưởng decoherence
Cường độ trườngĐiều chỉnh cửa sổ trong suốt

Ứng dụng trong công nghệ lượng tử

Nguyên tử ba mức là nền tảng lý thuyết cho một loạt ứng dụng trong công nghệ lượng tử. Khi mở rộng từ qubit sang qutrit, hệ ba mức cho phép tăng mật độ thông tin mã hóa, tăng tính bảo mật trong giao thức lượng tử và giảm một số lỗi decoherence. Nhiều giao thức mã hóa qutrit sử dụng sơ đồ năng lượng Lambda hoặc V để tạo nên ba trạng thái độc lập về mặt lượng tử.

Bên cạnh mã hóa lượng tử, hệ ba mức được dùng trong thiết kế bộ nhớ quang, nơi xung ánh sáng có thể được chuyển thành trạng thái spin của nguyên tử thông qua EIT. Các cảm biến lượng tử dùng hiệu ứng giao thoa ba mức cũng đạt độ nhạy rất cao, đặc biệt trong đo trường từ hoặc trường điện yếu. Mô hình ba mức còn được khai thác trong điều khiển photon đơn, cho phép tạo nguồn photon theo yêu cầu.

Nhiều công trình nghiên cứu xuất bản trên Nature Physics tiếp tục mở rộng ứng dụng của mô hình ba mức sang các nền tảng mới như siêu dẫn, hốc cộng hưởng quang tử hoặc vật liệu hai chiều. Nhờ linh hoạt trong mô phỏng và điều khiển, mô hình nguyên tử ba mức trở thành trụ cột trong các thiết kế hệ lượng tử lai.

  • Mã hóa lượng tử dựa trên qutrit
  • Bộ nhớ quang dựa trên EIT
  • Cảm biến lượng tử siêu nhạy

Thách thức trong mô phỏng và thực nghiệm

Việc mô phỏng chính xác hệ nguyên tử ba mức gặp nhiều khó khăn liên quan đến decoherence, nhiễu nền và các mức phụ không mong muốn. Trong thực nghiệm, các nguyên tử thực sự có nhiều mức hơn ba, nên việc cô lập ba mức cần laser tinh chỉnh và từ trường được điều khiển chính xác. Deviations nhỏ cũng có thể phá vỡ giao thoa lượng tử hoặc làm mất hiệu ứng EIT.

Khi đưa hệ vào tương tác với trường mạnh hoặc trường xung siêu ngắn, mô hình ba mức có thể không còn đủ để mô tả. Các tương tác phi tuyến bậc cao gây ra nhiều kênh chuyển tiếp không mong muốn và dẫn đến kết quả sai lệch nếu chỉ dùng Hamiltonian 3×3. Điều này buộc mô hình phải được mở rộng sang nhiều mức hơn hoặc điều chỉnh bằng các gần đúng cao cấp.

Trong công nghệ lượng tử, decoherence là thách thức lớn nhất vì hệ ba mức rất nhạy với nhiễu môi trường. Các yếu tố như va chạm khí, dao động nhiệt hoặc nhiễu từ trường đều có thể phá vỡ trạng thái tối hoặc giảm hiệu suất lưu trữ quang. Do đó, thực nghiệm đòi hỏi điều kiện chân không cao và nhiệt độ thấp.

  • Khó cô lập chỉ ba mức trong hệ thực
  • Decoherence phá hủy giao thoa lượng tử
  • Tương tác ngoài ý muốn làm sai lệch mô hình

Tài liệu tham khảo

  1. APS Physics. Quantum Optics Resources. https://journals.aps.org/
  2. ScienceDirect. Quantum Optics Overview. https://www.sciencedirect.com/...
  3. Nature Physics. Quantum Systems Research. https://www.nature.com/physics/
  4. ACS Publications. Photonics and Laser Studies. https://pubs.acs.org/

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề nguyên tử ba mức:

PHÂN TÍCH SỰ TĂNG CƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN HỆ SỐ PHI TUYẾN KERR CỦA MÔI TRƯỜNG NGUYÊN TỬ BA MỨC CHỮ V MỞ RỘNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT
Biểu thức giải tích của hệ số phi tuyến Kerr trong môi trường nguyên tử ba mức chữ V đã được dẫn ra trong sự có mặt của hiệu ứng Doppler. Dựa vào các kết quả giải tích, chúng tôi đã phân tích được sự tăng cường và điều khiển hệ số phi tuyến Kerr dưới điều kiện trong suốt cảm ứng điện từ. Nó cho thấy rằng, hệ số phi tuyến Kerr được tăng cường đáng kể xung quanh tần số cộng hưởng của cả chùm dò và c... hiện toàn bộ
#Các hiệu ứng giao thoa lượng tử #Hiệu ứng phi tuyến Kerr #Hiệu ứng trong suốt cảm ứng điện từ #Nguyên tủ V bậc ba #Mô hình phân tích #Sự giao thoa và kết hợp lượng tử.
Chất lỏng điều kiện từ tế bào gốc lấy từ mỡ bảo vệ tế bào nguyên bào sợi ở các mức độ lão hóa khác nhau khỏi tổn thương do bức xạ UVB Dịch bởi AI
Molecular and Cellular Biochemistry - Tập 463 - Trang 67-78 - 2019
Tế bào gốc lấy từ mỡ (ADSCs) và các sản phẩm của chúng đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ trong các lĩnh vực y học da liễu và thẩm mỹ. Là một thành phần chính được phát hiện trong bí quyết tiết ra của ADSCs, yếu tố tăng trưởng nguồn gốc tiểu cầu AA (PDGF-AA) đã được báo cáo là trung gian trong việc lắng đọng và tái cấu trúc ma trận ngoại bào, do đó có thể góp phần vào hiệu ứng chống lão hóa của nó. Dự... hiện toàn bộ
#tế bào gốc #tế bào nguyên bào sợi #biến đổi lão hóa #PDGF-AA #ma trận ngoại bào #hồi phục da
Các đặc điểm cụ thể của sự chuyển đổi giữa các mức địa phương và băng tạp chất trong các dung dịch rắn không định hình Ag1−p Al p Dịch bởi AI
Journal of Experimental and Theoretical Physics - Tập 105 - Trang 4-11 - 2007
Mật độ trạng thái phonon trong các dung dịch rắn không định hình của nhôm trong bạc được xác định bằng phương pháp ma trận Jacobi. Quá trình chuyển đổi giữa các mức dao động rời rạc (các chế độ dao động cục bộ) thành một băng tạp chất với nồng độ nguyên tử tạp chất tăng lên được nghiên cứu. Sự hình thành các mức dao động rời rạc liên quan đến sự hiện diện của các nguyên tử tạp chất nhôm riêng lẻ t... hiện toàn bộ
#Phonon #dung dịch rắn không định hình #nhôm #bạc #mức địa phương #băng tạp chất #ma trận Jacobi #tương tác nguyên tử.
Các hiệu ứng pha Berry trong các nguyên tử hai mức và ba mức Dịch bởi AI
Optics and Spectroscopy - Tập 94 - Trang 724-729 - 2003
Các phương pháp lý thuyết nhóm đã được phát triển để xử lý các hiệu ứng pha Berry, liên quan đến đại số con Cartan. Lý thuyết này được áp dụng cho các nguyên tử hai mức và ba mức tương tác với các nhiễu loạn được mô tả bởi đại số SU(2) hoặc SU(3). Bằng cách sử dụng lý thuyết bó sợi, người ta nhận thấy rằng một toán tử phát triển theo thời gian phụ thuộc vào các sinh tố của nhóm Cartan có thể đại d... hiện toàn bộ
#pha Berry #lý thuyết nhóm #đại số Cartan #nguyên tử hai mức #nguyên tử ba mức #bó sợi
Động học lan truyền xung và chuyển mạch toàn quang trong môi trường nguyên tử ba mức bậc thang dưới ảnh hưởng của độ kết hợp được tạo bởi sự phát xạ tự phát
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Số 78 - Trang 151-158 - 2022
 Chúng tôi nghiên cứu hành vi động học của quá trình lan truyền xung và chuyển mạch toàn quang thông qua độ kết hợp được tạo bởi sự phát xạ tự phát (SGC) trong hệ nguyên tử ba mức cấu hình bậc thang được điều khiển bởi trường laser liên kết dưới sự hiện diện của bơm không kết hợp. Các kết quả cho thấy, SGC gây ra sự biến điệu ở sườn trước của hàm bao xung. Những biến điệu này tăng đồng thời với sự... hiện toàn bộ
#Electromagnetically induced transparency; Spontaneously generated coherence; Three-level ladder-type; Incoherent pumping; Pulse propagation; All-optical switching.
Sự bay hơi từ mặt đất trống trải với các độ sâu mực nước khác nhau dựa trên một thí nghiệm tại chỗ ở cao nguyên Ordos, Trung Quốc Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 26 - Trang 1683-1691 - 2018
Các quá trình động của sự bay hơi từ mặt đất là phức tạp và liên quan đến nhiều yếu tố như ảnh hưởng khí tượng, độ sâu mực nước ngầm và các vật liệu trong vùng không bão hòa. Để nghiên cứu sự bay hơi từ mặt đất trong một vùng không bão hòa đồng nhất, một thí nghiệm tại chỗ đã được thực hiện tại cao nguyên Ordos của Trung Quốc. Hai độ sâu mực nước được chọn để khám phá sự di chuyển nước trong vùng ... hiện toàn bộ
#sự bay hơi #mực nước ngầm #vùng không bão hòa #cao nguyên Ordos #độ sâu mực nước #độ ẩm đất
Diễn giải sự biểu hiện của kháng nguyên HLA-DR trong niêm mạc đường ruột bị viêm: Vai trò của interferon γ sản xuất từ tế bào đơn nhân ở niêm mạc ruột Dịch bởi AI
Digestive Diseases and Sciences - Tập 33 - Trang 1528-1536 - 1988
Sự biểu hiện của các kháng nguyên HLA-DR trên bề mặt của các tế bào miễn dịch là rất quan trọng cho việc trình bày kháng nguyên phù hợp và một phản ứng miễn dịch bình thường. Tại niêm mạc ruột bị ảnh hưởng bởi bệnh Crohn và viêm loét đại tràng, sự biểu hiện của kháng nguyên HLA-DR tăng lên ở cả tế bào miễn dịch và không miễn dịch, một hiện tượng có thể do các yếu tố tan trong dịch, chẳng hạn như i... hiện toàn bộ
Đánh giá và đặc điểm hóa tầng nước ngầm tại khu vực Idu–Karmo, lãnh thổ thủ đô FCT-Abuja, Nigeria, cho mục đích uống và tưới tiêu Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 77 Số 23 - Trang 1-11 - 2018
Idu–Karmo thuộc lãnh thổ thủ đô, Abuja, nằm trong các tầng nước ngầm bị phong hóa của Bắc Nigeria. Mười lăm mẫu nước ngầm đã được thu thập và phân tích về các thành phần ion chính. Các thuộc tính vật lý cho thấy nước có độ pH hơi axit đến trung tính (6,0–7,0) và có giá trị điện dẫn vừa phải đến rất cao (155–2230 µS/cm). Các facies thủy hóa chủ yếu của nước ngầm là kiểu nước ngầm Ca–Cl2. Các thông ... hiện toàn bộ
#nước ngầm #đánh giá tài nguyên nước #ion chính #tiêu chuẩn WHO #tưới tiêu #nông nghiệp #ô nhiễm nitrat
Phổ phát xạ và hấp thụ của nguyên tử ba mức kiểu Ξ trong khuôn khổ tổng quát được điều khiển bởi trường đơn mô-đun với các phi tuyến tính Dịch bởi AI
Laser Physics - Tập 18 - Trang 894-906 - 2008
Chúng tôi nghiên cứu sự tương tác của một nguyên tử ba mức với một trường đơn mô-đun trong một khoang. Chúng tôi tính toán rõ ràng sự tồn tại của các dạng phi tuyến tính của cả trường và sự tương tác giữa nguyên tử và trường phụ thuộc vào cường độ. Hàm sóng cho hệ nguyên tử của cấu hình Ξ được thiết lập khi nguyên tử được chuẩn bị ban đầu ở trạng thái kích thích. Trường điện từ có thể nhận một trạ... hiện toàn bộ
#nguyên tử ba mức #trường điện từ #phổ phát xạ #phổ hấp thụ #phi tuyến tính #hệ Ξ
Hiệu ứng giao thoa lượng tử trong quang phổ phát xạ cộng hưởng và hấp thụ của nguyên tử ba mức loại V bị triệt tiêu bởi chân không nén băng thông rộng Dịch bởi AI
Optics Communications - Tập 221 - Trang 365 - 2003
Mô tả quang phổ phát xạ cộng hưởng (RFS) và sự hấp thụ của chùm tia dò yếu từ một nguyên tử ba mức loại V bị triệt tiêu bởi chân không nén băng thông rộng và được điều khiển bởi một trường đồng bộ đơn lẻ, đồng thời kết nối hai trạng thái trên cao. Chúng tôi xem xét sự tương tác giữa trường nén và độ đồng pha do chân không gây ra (VIC) giữa hai kênh suy giảm có thể xảy ra. RFS cho một cặp kích thíc... hiện toàn bộ
#Vacuum-induced interference #Squeezed vacuum #Resonance fluorescence
Tổng số: 13   
  • 1
  • 2